Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điền kinh" (1)

điền kinh
phát
Tiếng Anh Danh từathletics
Từ vựng của tôi
Anh ấy tham gia điền kinh.
He takes part in athletics.

swap_horiz Từ liên quan "điền kinh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điền kinh" (1)

Anh ấy tham gia điền kinh.
He takes part in athletics.